nệ cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khư khư theo cái cũ, quá đề cao và bám víu vào những tập tục, lề thói cũ kỹ: "nệ cổ" dùng để chỉ tư tưởng hoặc hành động quá mức tôn sùng và cố chấp giữ lấy những điều xưa cũ, lạc hậu, không chịu tiếp thu cái mới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy có tư tưởng nệ cổ, không chịu thay đổi cách làm dù đã lỗi thời.
- Lối giáo dục nệ cổ ấy đã kìm hãm sự sáng tạo của nhiều thế hệ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư tưởng nệ cổ": hệ tư tưởng cố chấp, bảo thủ, chỉ trung thành với những giá trị cũ.
- Phải loại bỏ tư tưởng nệ cổ để xã hội có thể tiến lên.
- "nệ cổ hủ lậu": nhấn mạnh sự lạc hậu, cổ hủ đến mức lỗi thời (đây là một cụm từ cố định thường đi kèm để tăng tính miêu tả).
- Những quy định nệ cổ hủ lậu ấy cần được xóa bỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Bảo thủ (tính từ): có khuynh hướng giữ nguyên hiện trạng, ngại thay đổi, ít cực đoan hơn "nệ cổ".
- Cổ hủ (tính từ): lạc hậu, lỗi thời, không còn phù hợp với thời đại; thường dùng để chỉ sự vật, hiện tượng.
- Khư khư (tính từ/trạng từ): ôm giữ một cách chặt chẽ, không chịu buông bỏ; thường đi kèm với "nệ cổ" hoặc các đối tượng khác.
Từ đồng nghĩa
- Thủ cựu: giữ khư khư cái cũ, không chịu đổi mới.
- Giáo điều: máy móc tuân theo những nguyên tắc, điều lệ có sẵn một cách cứng nhắc.
Từ trái nghĩa
- Cấp tiến: có tư tưởng tiến bộ, chủ trương đổi mới.
- Cách tân: đổi mới, sửa đổi cho tốt hơn, hiện đại hơn.
- Hiện đại: thuộc về thời đại mới, tiên tiến.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ôm giữ cổ tục": thành ngữ có nghĩa tương tự, chỉ việc khăng khăng giữ lấy những tập tục xưa cũ.
- Không thể phát triển nếu cứ ôm giữ cổ tục.
- "Thờ ơ với cái mới, sùng bái cái cũ": cụm từ diễn tả thái độ liên quan đến "nệ cổ".
- Khư khư theo cái cũ.